Khoan lỗ kỹ thuật tại Quận 8, TPHCM
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, Khoan lỗ kỹ thuật là hạng mục không thể thiếu đối với nhiều loại Dầm. BETEX luôn áp dụng giải pháp thi công phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả và bảo đảm chất lượng. Chúng tôi luôn đặt Đội ngũ nhiều kinh nghiệm làm tiêu chí hàng đầu trong mọi công trình.
Trong những năm gần đây, lĩnh vực Khoan lỗ kỹ thuật phát triển mạnh nhờ nhu cầu cải tạo, mở rộng và nâng cấp các loại Dầm. Sự phát triển này đòi hỏi quy trình thi công ngày càng chuyên nghiệp, sử dụng thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. BETEX luôn cập nhật công nghệ mới, tối ưu phương án thi công và chú trọng Đội ngũ nhiều kinh nghiệm để mang đến giải pháp phù hợp với từng công trình. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thi công. Chúng tôi luôn hướng đến giải pháp thi công hiệu quả, minh bạch và đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong từng hạng mục.
Tổng quan về Khoan lỗ kỹ thuật
Khoan lỗ kỹ thuật áp dụng cho những công trình nào?
Phạm vi ứng dụng
Không phải mọi công trình đều áp dụng cùng một phương pháp Khoan lỗ kỹ thuật. Sau khi khảo sát hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật sẽ đánh giá kết cấu, lựa chọn Máy xúc phá dỡ phù hợp và xây dựng quy trình thi công nhằm đáp ứng yêu cầu của từng dự án cũng như hạn chế các ảnh hưởng không cần thiết.
Đối tượng phù hợp
Dịch vụ Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ yêu cầu kinh nghiệm thực tế mà còn cần quy trình thi công khoa học và thiết bị phù hợp. BETEX luôn xây dựng giải pháp riêng cho từng công trình, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và thời gian hoàn thành. Mọi hạng mục đều được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng.
Báo giá Khoan lỗ kỹ thuật
| Loại máy | Công việc | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào móng, đào đất nhỏ | giờ | 450.000 - 700.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | San lấp, cải tạo mặt bằng | giờ | 500.000 - 800.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Công trình lớn | ca | 3.500.000 - 6.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào đất, san lấp | ca | 3.000.000 - 5.500.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Phá bê tông, phá đá | ca | 4.500.000 - 8.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào móng, đào ao, đào hồ | ca | 3.000.000 - 5.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Theo khối lượng | m³ | Khảo sát báo giá |
Thiết bị sử dụng cho Khoan lỗ kỹ thuật

Máy xúc phá dỡ
Việc sử dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong quá trình Khoan lỗ kỹ thuật. Thiết bị phù hợp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thi công mà còn giảm rung chấn, tiếng ồn và thời gian thực hiện trên từng Dầm. BETEX luôn đầu tư máy móc mới nhằm đáp ứng yêu cầu của nhiều loại công trình khác nhau. Thiết bị luôn được kiểm tra trước khi đưa vào vận hành.- Giới thiệu quy trình kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và cam kết chất lượng sau khi hoàn thành.
- Vận hành ổn định và đúng kỹ thuật
- Phù hợp nhiều loại Dầm
- Giảm thời gian thi công
Ưu điểm khi lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật
Hiệu quả thi công
Mô tả giải pháp giúp hoàn thành công việc nhanh hơn nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.An toàn công trình
An toàn luôn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trong mọi hạng mục Khoan lỗ kỹ thuật. Trước khi thi công, BETEX tiến hành khảo sát hiện trạng Dầm, đánh giá các rủi ro và xây dựng phương án phù hợp. Việc sử dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại kết hợp quy trình làm việc tiêu chuẩn giúp hạn chế bụi, tiếng ồn và rung chấn, đồng thời bảo vệ người lao động cũng như các công trình lân cận. Mọi hạng mục đều được kiểm tra trước, trong và sau khi thi công để bảo đảm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.Đội ngũ chuyên nghiệp
Giới thiệu quy trình kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và cam kết chất lượng sau khi hoàn thành.Thiết bị hiện đại
Nhấn mạnh khả năng đáp ứng tiến độ nhờ hệ thống máy móc hiện đại.Bảo đảm tiến độ
Việc chuẩn bị đầy đủ nhân lực, thiết bị và phương án thi công giúp Khoan lỗ kỹ thuật diễn ra thuận lợi hơn. Mỗi giai đoạn đều được thực hiện theo đúng trình tự nhằm hạn chế sai sót, giảm ảnh hưởng đến khu vực xung quanh và bảo đảm tiến độ của dự án.| Hạng mục | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Thiết bị | Thời gian | Công trình phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø20–50mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 72.000 – 246.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Áp dụng tại Quận 8, TPHCM |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø52–80mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 80.000 – 276.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khảo sát trước khi báo giá |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø82–100mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 88.000 – 300.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khối lượng lớn có ưu đãi |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø102–150mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 96.000 – 330.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Đơn giá phụ thuộc điều kiện tiếp cận |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø152–200mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 50cm | lỗ | 105.000 – 366.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Giá thay đổi theo kết cấu thực tế |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø202–250mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 112.000 – 396.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Có thể phát sinh chi phí vận chuyển |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø252–300mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 120.000 – 426.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt sẽ báo giá riêng |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan sâu trên 50cm | Tính theo chiều sâu thực tế | lỗ | 128.000 – 465.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Thi công ngoài giờ cần thỏa thuận trước |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan nghiêng hoặc vị trí khó | Khảo sát điều kiện tiếp cận | lỗ | 138.000 – 504.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Chưa bao gồm VAT nếu yêu cầu hóa đơn |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khối lượng lớn | Áp dụng đơn giá dự án | lỗ | 150.000 – 555.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Bảng giá mang tính tham khảo |
Công trình Khoan lỗ kỹ thuật thực tế
Dịch vụ Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ yêu cầu kinh nghiệm thực tế mà còn cần quy trình thi công khoa học và thiết bị phù hợp. BETEX luôn xây dựng giải pháp riêng cho từng công trình, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và thời gian hoàn thành. Mọi hạng mục đều được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng.
Dịch vụ Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ yêu cầu kinh nghiệm thực tế mà còn cần quy trình thi công khoa học và thiết bị phù hợp. BETEX luôn xây dựng giải pháp riêng cho từng công trình, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và thời gian hoàn thành. Mọi hạng mục đều được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng.
Những điều cần biết về Khoan lỗ kỹ thuật
Trước khi thực hiện Khoan lỗ kỹ thuật, nhiều khách hàng thường muốn tìm hiểu quy trình thi công, thời gian thực hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Việc nắm rõ những thông tin này sẽ giúp lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng Dầm. BETEX luôn chia sẻ kiến thức thực tế và áp dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại nhằm mang lại hiệu quả thi công tối ưu. Những chia sẻ này được tổng hợp từ kinh nghiệm thi công thực tế trên nhiều loại công trình.
Có hỗ trợ từ xa không?
Có. Nhiều vấn đề có thể được tư vấn nhanh qua điện thoại hoặc các kênh trực tuyến.
Tiến độ được cập nhật như thế nào?
Khách hàng sẽ được cập nhật tiến độ thường xuyên trong suốt quá trình thực hiện dự án.
Có thể đẩy nhanh tiến độ thi công không?
Nếu công trình có yêu cầu gấp, BETEX có thể tăng nhân lực hoặc bổ sung thiết bị nhằm rút ngắn thời gian trong khả năng cho phép.